字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子流
电子流
Nghĩa
自由电子在空间做定向运动所形成的电流。
Chữ Hán chứa trong
电
子
流