字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子电压表
电子电压表
Nghĩa
一种测量电压用的仪器。测量的电压范围大、频率范围广。其输入阻抗大,跨接后不致改变被测电路的工作状态,因而能测得真实电压。读数已从指针式逐步过渡为液晶显示。并已具有编程控制,能自动换档。
Chữ Hán chứa trong
电
子
压
表