字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子秤
电子秤
Nghĩa
称量物体重量的电子器具。由传感器、承重装置和微计算机芯片等部分组成。当承重装置受物体重力作用时,传感器便输出与重量成正比的电信号,并将此信号输送给计算机系统。可根据要求显示和打印各种数据。精度较高。
Chữ Hán chứa trong
电
子
秤