字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电子计算器
电子计算器
Nghĩa
简称计算器”。微型的电子计算装置。早期的只能进行四则运算和一般的函数运算,近代的已普遍采用微处理器作为核心部件,且具有可编程序功能,带有存储程序,与电子计算机已无截然的分界线。
Chữ Hán chứa trong
电
子
计
算
器