字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
电影放映机 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电影放映机
电影放映机
Nghĩa
1.一种放映影片的光学机械装置。它能将电影摄影机摄下的连续的静止画面﹐用同样的频率投射到银幕上﹐利用人眼的视觉作用﹐重新显现运动的人或物。现代电影放映机还有把影片上的音带同步还原的装置。
Chữ Hán chứa trong
电
影
放
映
机