字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
电征 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电征
电征
Nghĩa
1.极言行进速度之快。 2.以迅雷不及掩耳的速度和威猛无比的力量加以征伐。
Chữ Hán chứa trong
电
征