字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电政
电政
Nghĩa
1.电信业务。主要业务是电报﹑电话等。
Chữ Hán chứa trong
电
政