字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电椅
电椅
Nghĩa
装有电极的椅子式的刑具。
Chữ Hán chứa trong
电
椅