字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电照
电照
Nghĩa
1.像闪电之光照耀﹔闪耀。 2.喻普覆。意谓为众所周知。 3.敬辞。谓明察。
Chữ Hán chứa trong
电
照