字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电照风行
电照风行
Nghĩa
1.如电光之照耀﹐如风之流动。比喻影响甚大。
Chữ Hán chứa trong
电
照
风
行