字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电珠
电珠
Nghĩa
小的电灯泡,如手电筒里所用的。
Chữ Hán chứa trong
电
珠