字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电瞩
电瞩
Nghĩa
1.古代敬词。犹明察。
Chữ Hán chứa trong
电
瞩