字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电腰风脚
电腰风脚
Nghĩa
1.谓骏马之腰奔走时摆动如闪电﹐四蹄如御风。
Chữ Hán chứa trong
电
腰
风
脚
电腰风脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台