字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电谕
电谕
Nghĩa
1.用电报下达指示。亦指用电报下达的指示。
Chữ Hán chứa trong
电
谕