字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电转
电转
Nghĩa
1.喻转动之快。 2.迅速消逝。
Chữ Hán chứa trong
电
转