字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
电钟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电钟
电钟
Nghĩa
利用电力运转的时钟。现在用的电钟多采用有旋转轴的电磁感应装置。
Chữ Hán chứa trong
电
钟