字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电钥
电钥
Nghĩa
1.打开天宫的钥匙。指闪电。
Chữ Hán chứa trong
电
钥