字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电闸
电闸
Nghĩa
指较大型的电源开关。有时也单说闸。
Chữ Hán chứa trong
电
闸