字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
电阻定律 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电阻定律
电阻定律
Nghĩa
确定导体电阻大小的定律。对于由同一材料制成的粗细均匀的导体,在温度一定时,其电阻r跟导体长度l成正比,跟导体的横截面积s成反比,即r=ρls。式中ρ与材料性质有关,称为电阻率。
Chữ Hán chứa trong
电
阻
定
律