字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
电阻箱
电阻箱
Nghĩa
由若干具有不同阻值的电阻线圈串联而成的箱式变阻器。在各电阻的连接点引出接线与箱盖上标明阻值的接触点相连。一般有旋盘式和插栓式两种。可用于电学精密测量中,也可作微调用。但不得作为电路负载使用。
Chữ Hán chứa trong
电
阻
箱