字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
男儿膝下有黄金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
男儿膝下有黄金
男儿膝下有黄金
Nghĩa
1.谓男子汉大丈夫不轻易屈膝下跪。
Chữ Hán chứa trong
男
儿
膝
下
有
黄
金