字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
男媒女妁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
男媒女妁
男媒女妁
Nghĩa
1.旧谓男女婚姻的介绍人。男称"媒",女称"妁"。
Chữ Hán chứa trong
男
媒
女
妁