字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
男尊女卑
男尊女卑
Nghĩa
1.男的尊贵,女的卑贱。以男性为中心的封建伦理观。
Chữ Hán chứa trong
男
尊
女
卑