字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
男巫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
男巫
男巫
Nghĩa
1.古代男性巫官。祭祀时多作舞以娱鬼神◇亦指民间以装神弄鬼弭灾祈福为业的男性。
Chữ Hán chứa trong
男
巫