字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
男耕女织
男耕女织
Nghĩa
1.男的耕田,女的织布。旧时指农家男女分工辛勤劳动。
Chữ Hán chứa trong
男
耕
女
织