字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甸侯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甸侯
甸侯
Nghĩa
1.封于甸服之内的诸侯。 2.指京畿之内的州县长官。
Chữ Hán chứa trong
甸
侯