字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甸役
甸役
Nghĩa
1.指田猎。古代天子田猎则征发徒役,故称。
Chữ Hán chứa trong
甸
役