字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甸徒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甸徒
甸徒
Nghĩa
1.古代六十四井为甸,按甸为军赋﹑田役征发的徒卒为"甸徒"。
Chữ Hán chứa trong
甸
徒