字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甸服 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甸服
甸服
Nghĩa
1.古制称离王城五百里的区域。 2.为"九服"之一,指王畿外方五百里至千里之间的地区。 3.泛指京城附近的地方。
Chữ Hán chứa trong
甸
服