字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甸燎
甸燎
Nghĩa
1.古代国有大事时,甸人设于庭中以供照明的火炬。甸,甸人;燎,庭燎。语出《左传.襄公三十一年》"诸侯宾至,甸设庭燎。"
Chữ Hán chứa trong
甸
燎