字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甸甸(tián tián) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甸甸(tián tián)
甸甸(tián tián)
Nghĩa
拟声词。形容车马声府吏马在前,新妇车在后,隐隐何甸甸,俱会大道口。
Chữ Hán chứa trong
甸
(
t
i
á
n
)