字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甸粟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甸粟
甸粟
Nghĩa
1.京畿王田生产的谷物。 2.指皇仓的存粮。
Chữ Hán chứa trong
甸
粟