字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甸聚
甸聚
Nghĩa
1.距京城二百里至三百里内蓄聚之物。
Chữ Hán chứa trong
甸
聚