字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
町崖
町崖
Nghĩa
1.田区崖岸。引申为约束,限制。
Chữ Hán chứa trong
町
崖