字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
町町
町町
Nghĩa
1.平坦貌。 2.引申为荡然无存貌。
Chữ Hán chứa trong
町