字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
町畦
町畦
Nghĩa
1.田界。 2.界域;界限。 3.犹蹊径,途径。 4.喻规矩;约束。 5.比喻拘束;仪节。
Chữ Hán chứa trong
町
畦
町畦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台