字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甿隶
甿隶
Nghĩa
1.农夫与皂隶。泛指社会地位低下的人。
Chữ Hán chứa trong
甿
隶