字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畇畇
畇畇
Nghĩa
1.垦辟貌。 2.平坦貌。
Chữ Hán chứa trong
畇