字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
界桩
界桩
Nghĩa
在交界地方树立的桩子,用做分界的标志。
Chữ Hán chứa trong
界
桩