字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
界稻
界稻
Nghĩa
1.广东东部一种农历十一月种,次年四月收成的稻。
Chữ Hán chứa trong
界
稻