字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畏葸
畏葸
Nghĩa
畏惧;害怕畏葸不前|畏葸退缩,坐失事机。
Chữ Hán chứa trong
畏
葸