字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
留吁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
留吁
留吁
Nghĩa
1.春秋时北方部族赤狄的一支,鲁宣公十六年(公元前593年),并于晋国。地在今山西省屯留县南。
Chữ Hán chứa trong
留
吁