字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
留尼汪岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
留尼汪岛
留尼汪岛
Nghĩa
非洲大陆东南印度洋上岛屿。法国海外省。面积2510平方千米。人口约60万(1990年)。首府圣但尼。火山岛。属热带海洋性气候。经济以种植甘蔗和制糖为主。主要出口蔗糖。
Chữ Hán chứa trong
留
尼
汪
岛