字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
留攒
留攒
Nghĩa
1.谓归葬时留其临时殡处遗迹。
Chữ Hán chứa trong
留
攒