字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畛域之见
畛域之见
Nghĩa
1.比喻由宗派情绪产生的偏见。
Chữ Hán chứa trong
畛
域
之
见