字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
畛略 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畛略
畛略
Nghĩa
1.《左传.定公四年》"封畛土略,自武父以南,及圃石之北竟,取于有阎之土,以共王职。"杜预注"畛,涂所径也;略,界也。"后以"畛略"指疆界。
Chữ Hán chứa trong
畛
略