字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
畛畦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畛畦
畛畦
Nghĩa
1.田间小路。引申为界限,隔阂。 2.比喻诗文的常规或套路。
Chữ Hán chứa trong
畛
畦