字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
畛隰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畛隰
畛隰
Nghĩa
1.《诗.周颂.载芟》"千隅其耘,徂隰徂畛。"郑玄笺"隰,谓新发田也;畛,谓旧田有径路者。"后以"畛隰"泛指田地。
Chữ Hán chứa trong
畛
隰