字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畦田
畦田
Nghĩa
1.周围筑埂可以灌溉和蓄水的田。
Chữ Hán chứa trong
畦
田