字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
畦疃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
畦疃
畦疃
Nghĩa
1.亦作"畦畽"。 2.田界和村舍。 3.界限,隔阂。
Chữ Hán chứa trong
畦
疃